沽名钓誉
HSK7-9
—
Phân tích từ 沽名钓誉
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mưu cầu danh tiếng hão bằng thủ đoạn
Ví dụ (10)
他做慈善不是出于真心,而是为了沽名钓誉。
Anh ta làm từ thiện không phải xuất phát từ sự chân thành, mà là để câu danh chuộc tiếng.
我们都看不起那些沽名钓誉的伪君子。
Chúng tôi đều coi thường những kẻ ngụy quân tử kiếm danh tiếng bằng thủ đoạn.
真正的学者专注于学术研究,绝不沽名钓誉。
Một học giả chân chính tập trung vào nghiên cứu học thuật, tuyệt đối không mua danh chuộc tiếng.
他的种种行为,不过是沽名钓誉罢了。
Mọi hành động của anh ta chẳng qua cũng chỉ là để kiếm danh tiếng bằng thủ đoạn mà thôi.
不要和那种沽名钓誉的人结交,他们不可靠。
Đừng kết giao với kiểu người câu danh chuộc tiếng, họ không đáng tin cậy đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây