孤单
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤单" (gūdān) nghĩa là "cô đơn, lẻ loi", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 单 (dān): đơn.
Thành phần cấu tạo
孤单
cô đơn, lẻ loi
子
瓜
单
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cô đơn, lẻ loi
Ví dụ (10)
一个人住有时会感到很孤单。
Sống một mình đôi khi sẽ cảm thấy rất cô đơn.
就算只有我一个人,我也不会觉得孤单。
Cho dù chỉ có một mình, tôi cũng sẽ không cảm thấy lẻ loi.
朋友的陪伴让她不再感到孤单。
Sự bầu bạn của bạn bè khiến cô ấy không còn cảm thấy cô đơn nữa.
那个孤单的背影让人看了有些心疼。
Bóng lưng lẻ loi đó khiến người ta nhìn mà thấy hơi xót xa.
离开家乡后,他度过了一段孤单的日子。
Sau khi rời xa quê hương, anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian cô đơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây