孤零零
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤零零" (gūlínglíng) nghĩa là "cô quạnh, hiu hắt một mình", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 零 (líng): số không + 零 (líng): số không.
Thành phần cấu tạo
孤零零
cô quạnh, hiu hắt một mình
子
瓜
雨
令
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤零零
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cô quạnh, hiu hắt một mình
Ví dụ (10)
父母去世后,剩下他孤零零一个人。
Sau khi cha mẹ qua đời, chỉ còn lại một mình anh ấy cô quạnh.
山顶上有一座孤零零的小屋。
Trên đỉnh núi có một ngôi nhà nhỏ nằm hiu hắt một mình.
大家都走光了,屋子里只剩下她孤零零的。
Mọi người đã đi hết, trong phòng chỉ còn lại một mình cô ấy hiu quạnh.
寒风中,那棵老树孤零零地立在旷野里。
Trong gió lạnh, cái cây già đứng trơ trọi một mình giữa cánh đồng hoang.
那个孤零零的老人每天都在公园里坐着。
Ông lão hiu quạnh đó ngày nào cũng ngồi trong công viên một mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây