孤陋寡闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤陋寡闻" (gūlòu-guǎwén) nghĩa là "ít học ít nghe, kiến thức hẹp hòi", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 陋 (lòu): Đơn sơ + 寡 (guǎ): ít + 闻 (wén): nghe.
Thành phần cấu tạo
孤陋寡闻
ít học ít nghe, kiến thức hẹp hòi
子
瓜
阝
丙
宀
頁
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤陋寡闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ít học ít nghe, kiến thức hẹp hòi
Ví dụ (10)
我真是孤陋寡闻,竟然不知道这件大事。
Tôi thật là ít học ít nghe, vậy mà lại không biết sự kiện lớn này.
一个人如果总是闭门造车,必然会变得孤陋寡闻。
Nếu một người cứ luôn nhốt mình trong nhà tự làm theo ý mình, chắc chắn sẽ trở nên kiến thức hẹp hòi.
为了不让自己孤陋寡闻,我们需要多读书、多去旅行。
Để bản thân không bị kiến thức hẹp hòi, chúng ta cần đọc sách nhiều hơn và đi du lịch nhiều hơn.
抱歉,是我孤陋寡闻了,原来这种技术早就存在了。
Xin lỗi, là do tôi ít học ít nghe, hóa ra công nghệ này đã tồn tại từ lâu rồi.
长期的封闭生活使他变得孤陋寡闻,对外界的变化一无所知。
Cuộc sống khép kín lâu ngày khiến anh ta trở nên kiến thức hẹp hòi, không biết gì về những thay đổi của thế giới bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây