乖巧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乖巧" (guāiqiǎo) nghĩa là "ngoan ngoãn, lanh lợi, khéo léo", ghép bởi: 乖 (guāi): ngoan + 巧 (qiǎo): Khéo léo.
Thành phần cấu tạo
乖巧
ngoan ngoãn, lanh lợi, khéo léo
乖
工
丂
Hình ảnh:

Phân tích từ 乖巧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoan ngoãn, lanh lợi, khéo léo
Ví dụ (10)
那个小女孩长得很可爱,性格也很乖巧。
Cô bé đó trông rất đáng yêu, tính tình cũng rất ngoan ngoãn lanh lợi.
这只小猫非常乖巧,从不捣乱。
Chú mèo con này vô cùng lanh lợi đáng yêu, không bao giờ phá phách.
她乖巧地回答了老师的问题。
Cô bé đã khéo léo và ngoan ngoãn trả lời câu hỏi của giáo viên.
大家都夸他是个聪明乖巧的孩子。
Mọi người đều khen cậu bé là một đứa trẻ thông minh và lanh lợi ngoan ngoãn.
她在长辈面前总是表现得很乖巧。
Trước mặt người lớn, cô ấy luôn tỏ ra rất ngoan ngoãn khéo léo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây