怪物
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怪物" (guàiwu) nghĩa là "quái vật, sinh vật kỳ lạ", ghép bởi: 怪 (guài): kỳ quái + 物 (wù): Vật.
Thành phần cấu tạo
怪物
quái vật, sinh vật kỳ lạ
忄
圣
牜
勿
Hình ảnh:

Phân tích từ 怪物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quái vật, sinh vật kỳ lạ
Ví dụ (10)
孩子们通常害怕床下藏着怪物。
Trẻ con thường sợ có quái vật trốn dưới gầm giường.
在那部电影里,主角打败了一个巨大的怪物。
Trong bộ phim đó, nhân vật chính đã đánh bại một con quái vật khổng lồ.
因为他性格古怪,大家都把他当成怪物。
Vì tính cách lập dị của anh ấy, mọi người đều coi anh ta là một sinh vật kỳ lạ.
深海里可能存在着人类未知的怪物。
Dưới đáy biển sâu có thể tồn tại những quái vật mà con người chưa từng biết đến.
别怕,这个世界上根本没有怪物。
Đừng sợ, trên đời này làm gì có quái vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây