官兵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "官兵" (guānbīng) nghĩa là "sĩ quan và binh sĩ", ghép bởi: 官 (guān): Quan chức + 兵 (bīng): binh sĩ.
Thành phần cấu tạo
官兵
sĩ quan và binh sĩ
宀
㠯
丘
八
Hình ảnh:

Phân tích từ 官兵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sĩ quan và binh sĩ
Ví dụ (10)
广大官兵在抗洪抢险中表现出色。
Đông đảo sĩ quan và binh sĩ đã thể hiện xuất sắc trong công tác chống lụt cứu hộ.
敌军的官兵已经向我们投降了。
Sĩ quan và binh sĩ của quân địch đã đầu hàng chúng ta rồi.
官兵们正在进行艰苦的训练。
Các quan và lính đang tiến hành huấn luyện gian khổ.
这位将军深受全体官兵的爱戴。
Vị tướng này được toàn thể sĩ quan và binh sĩ vô cùng kính yêu.
守卫边疆的官兵们日夜巡逻。
Các sĩ quan và binh sĩ bảo vệ biên cương đi tuần tra ngày đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây