官吏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "官吏" (guānlì) mang nghĩa "quan lại, quan chức", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 吏 (lì - lại): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 吏: Bàn tay cầm chiếc bút thẻ tre ghi chép sổ sách công vụ trong chốn nha môn thời xưa chính là bậc quan lại, quan chức (吏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 官吏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quan lại, quan chức
Ví dụ (5)
在古代,官吏的选拔非常严格。
Thời cổ đại, việc tuyển chọn quan lại rất khắt khe.
In ancient times, the selection of officials was very strict.
贪污的官吏迟早会受到法律的惩罚。
Những quan chức tham ô sớm muộn cũng sẽ bị pháp luật trừng trị.
Corrupt officials will sooner or later be punished by the law.
皇帝下令罢免所有无能的官吏。
Hoàng đế ra lệnh bãi nhiệm tất cả các quan lại vô năng.
The emperor ordered the dismissal of all incompetent officials.
作为一名官吏,应当全心全意为百姓服务。
Là một quan chức, cần phải toàn tâm toàn ý phục vụ cho dân chúng.
As an official, one should serve the people wholeheartedly.
这本史书记载了许多清廉官吏的事迹。
Cuốn sử sách này ghi chép lại sự tích của rất nhiều quan lại thanh liêm.
This history book records the deeds of many upright and incorruptible officials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây