赫然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赫然" (hèrán) nghĩa là "bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng", ghép bởi: 赫 (hè): Chói lọi + 然 (rán): như vậy.
Thành phần cấu tạo
赫然
bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng
赤
肰
灬
Hình ảnh:

Phân tích từ 赫然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng
Ví dụ (10)
打开报纸,他的名字赫然出现在头版头条。
Mở tờ báo ra, tên của anh ấy bỗng nhiên hiển hiện rõ ràng trên trang nhất.
录取名单上赫然写着她的名字。
Trên danh sách trúng tuyển bỗng nhiên hiển hiện rõ ràng tên của cô ấy.
门一打开,一只大狗赫然出现在我们面前。
Cánh cửa vừa mở ra, một con chó lớn bỗng nhiên xuất hiện rõ ràng ngay trước mặt chúng tôi.
一回头,他赫然发现经理就站在自己身后。
Vừa quay đầu lại, anh ta bỗng nhiên phát hiện giám đốc đang đứng lù lù ngay sau lưng mình.
石碑上赫然刻着四个大字。
Trên tấm bia đá hiển hiện rõ ràng bốn chữ lớn được khắc lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây