划时代
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mang tính thời đại, có ý nghĩa lịch sử
Ví dụ (10)
人工智能是一项划时代的发明。
Trí tuệ nhân tạo là một phát minh mang tính thời đại.
这次会议具有划时代的意义。
Hội nghị lần này mang ý nghĩa lịch sử.
青霉素的发现是医学史上划时代的里程碑。
Việc phát hiện ra penicillin là một cột mốc mang tính thời đại trong lịch sử y học.
智能手机的发布是一个划时代的时刻。
Việc ra mắt điện thoại thông minh là một khoảnh khắc mang tính thời đại.
这本书是一部划时代的巨著,改变了人们的思维方式。
Cuốn sách này là một kiệt tác mang ý nghĩa lịch sử, đã thay đổi cách tư duy của con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây