化险为夷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "化险为夷" (huàxiǎnwéiyí) nghĩa là "hóa nguy thành an, thoát khỏi hiểm nguy", ghép bởi: 化 (huà): Biến đổi + 险 (xiǎn): Nguy hiểm + 为 (wèi / wéi): vì + 夷 (yí): dân man rợ.
Thành phần cấu tạo
化险为夷
hóa nguy thành an, thoát khỏi hiểm nguy
亻
匕
阝
佥
为
大
Hình ảnh:

Phân tích từ 化险为夷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hóa nguy thành an, thoát khỏi hiểm nguy
Ví dụ (10)
经过医生的全力抢救,病人终于化险为夷。
Trải qua sự cấp cứu hết mình của bác sĩ, bệnh nhân cuối cùng cũng hóa nguy thành an.
凭借着机智和勇敢,他一次次在战场上化险为夷。
Dựa vào sự nhanh trí và dũng cảm, anh ấy đã nhiều lần thoát khỏi hiểm nguy trên chiến trường.
这次事故虽然严重,但幸好大家齐心协力,最终化险为夷。
Sự cố lần này tuy nghiêm trọng, nhưng may mắn là mọi người đã đồng tâm hiệp lực, cuối cùng cũng hóa nguy thành an.
面对突如其来的危机,公司凭借多年的经验成功地化险为夷。
Đối mặt với cuộc khủng hoảng bất ngờ, công ty đã dựa vào kinh nghiệm nhiều năm để hóa nguy thành an một cách thành công.
只要我们保持冷静,就一定能找到化险为夷的办法。
Chỉ cần chúng ta giữ bình tĩnh, thì nhất định sẽ tìm ra cách thoát khỏi hiểm nguy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây