换成
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "换成" (huànchéng) nghĩa là "đổi thành, chuyển đổi thành", ghép bởi: 换 (huàn): đổi + 成 (chéng): trở thành.
Thành phần cấu tạo
换成
đổi thành, chuyển đổi thành
扌
奂
戊
丁
Hình ảnh:

Phân tích từ 换成
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổi thành, chuyển đổi thành
Ví dụ (10)
我想把这些钱换成美元。
Tôi muốn đổi số tiền này thành đô la Mỹ.
明天的会议能换成下午吗?
Cuộc họp ngày mai có thể đổi thành buổi chiều được không?
他把旧车换成了一辆新的电动车。
Anh ấy đã đổi chiếc xe cũ thành một chiếc xe điện mới.
请把手机的语言换成越南语。
Vui lòng chuyển ngôn ngữ của điện thoại thành tiếng Việt.
我最近把喝咖啡换成了喝茶。
Gần đây tôi đã đổi việc uống cà phê thành uống trà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây