幻影
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "幻影" (huànyǐng) mang nghĩa "ảo ảnh, bóng ma hư ảo", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幻影
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ảo ảnh, bóng ma hư ảo
Ví dụ (5)
在沙漠中,他看到了绿洲的幻影。
Trong sa mạc, anh ấy đã nhìn thấy ảo ảnh của một ốc đảo.
In the desert, he saw the illusion of an oasis.
这一切美好的回忆,如今看来只是一场幻影。
Tất cả những hồi ức tốt đẹp này, giờ đây có vẻ như chỉ là một ảo ảnh.
All those beautiful memories now seem like nothing more than an illusion.
那辆跑车像幻影一样在夜色中飞驰而过。
Chiếc xe thể thao đó lướt qua trong đêm tối nhanh như một bóng ma hư ảo.
The sports car sped through the night like a phantom.
不要去追逐那些不切实际的幻影。
Đừng theo đuổi những ảo ảnh không thực tế đó.
Don't chase after those unrealistic illusions.
浓雾中的城堡看起来就像是一个神秘的幻影。
Tòa lâu đài trong màn sương mù dày đặc trông giống như một bóng ma bí ẩn.
The castle in the thick fog looked like a mysterious phantom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây