荒诞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荒诞" (huāngdàn) nghĩa là "hoang đường, vô lý, phi thực tế", ghép bởi: 荒 (huāng): Hoang vắng + 诞 (dàn): sinh ra.
Thành phần cấu tạo
荒诞
hoang đường, vô lý, phi thực tế
芒
川
讠
延
Hình ảnh:

Phân tích từ 荒诞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang đường, vô lý, phi thực tế
Ví dụ (10)
这个故事充满了荒诞的情节。
Câu chuyện này chứa đầy những tình tiết hoang đường.
他的借口听起来十分荒诞。
Lời bào chữa của anh ta nghe có vẻ vô cùng vô lý.
荒诞派戏剧在二十世纪中叶非常流行。
Kịch phi lý rất thịnh hành vào giữa thế kỷ 20.
这种荒诞不经的传闻,你千万不要相信。
Những tin đồn hoang đường vô lý như thế này, bạn tuyệt đối đừng tin.
电影的结局太荒诞了,让观众感到困惑。
Cái kết của bộ phim quá hoang đường, khiến khán giả cảm thấy bối rối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây