过奖
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "过奖" (guòjiǎng) nghĩa là "khen quá, khen quá mức, quá khen", ghép bởi: 过 (guò): qua + 奖 (jiǎng): Phần thưởng.
Thành phần cấu tạo
过奖
khen quá, khen quá mức, quá khen
辶
寸
奖
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / cách nói lịch sự
Nghĩa:quá khen (lời nói khách sáo, khiêm tốn khi được người khác khen ngợi).
Ví dụ (7)
您过奖了,我做得还不够好。
Ngài quá khen rồi, tôi làm vẫn chưa đủ tốt.
哪里哪里,您过奖了。
Đâu có đâu có, ông quá khen rồi.
您的汉语真好!——过奖过奖。
Tiếng Trung của bạn giỏi quá! — Quá khen, quá khen (Bạn khen quá lời rồi).
这只是举手之劳,您过奖了。
Đây chỉ là việc nhỏ (nhấc tay làm dùm) thôi, ngài quá khen rồi.
大家都说你是专家。——那是大家过奖了。
Mọi người đều nói bạn là chuyên gia. — Đó là mọi người khen quá lời thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây