急迫
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 急迫
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cấp bách, khẩn thiết
Ví dụ (10)
这个问题非常急迫,需要立刻解决。
Vấn đề này rất cấp bách, cần phải giải quyết ngay lập tức.
他用急迫的语气请求帮助。
Anh ấy dùng giọng điệu khẩn thiết để yêu cầu sự giúp đỡ.
由于时间急迫,我们无法进行更详细的讨论。
Do thời gian cấp bách, chúng tôi không thể tiến hành thảo luận chi tiết hơn.
目前的形势正变得日益急迫。
Tình hình hiện tại đang trở nên ngày càng cấp bách.
寻找新能源的需求已经变得十分急迫。
Nhu cầu tìm kiếm nguồn năng lượng mới đã trở nên vô cùng cấp thiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây