祭祀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "祭祀" (jìsì) nghĩa là "cúng tế tổ tiên, thờ cúng lễ bái", ghép bởi: 祭 (jì): tế lễ + 祀 (sì): tế lễ.
Thành phần cấu tạo
祭祀
cúng tế tổ tiên, thờ cúng lễ bái
月
寸
示
礻
巳
Hình ảnh:

Phân tích từ 祭祀
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cúng tế tổ tiên, thờ cúng lễ bái
Ví dụ (10)
每逢清明节,人们都会回乡祭祀祖先。
Mỗi dịp tết Thanh Minh, mọi người đều về quê cúng tế tổ tiên.
古代帝王经常举行盛大的祭祀活动。
Các đế vương thời xưa thường xuyên tổ chức các hoạt động tế lễ hoành tráng.
这个宗祠是家族用来祭祀的地方。
Nhà thờ họ này là nơi gia tộc dùng để thờ cúng.
祭祀仪式表达了对先人的敬意和怀念。
Nghi thức cúng tế thể hiện sự kính trọng và tưởng nhớ đối với người đi trước.
村民们准备了丰富的供品来祭祀神灵。
Dân làng đã chuẩn bị lễ vật phong phú để cúng bái thần linh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây