加紧
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 加紧
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng cường, đẩy nhanh, siết chặt
Ví dụ (10)
工人们正在加紧生产。
Các công nhân đang đẩy nhanh tiến độ sản xuất.
我们必须加紧准备考试。
Chúng ta phải tăng cường chuẩn bị cho kỳ thi.
警方正在加紧调查这起案件。
Cảnh sát đang đẩy nhanh việc điều tra vụ án này.
为了按时完工,工程队加紧了施工进度。
Để hoàn thành đúng hạn, đội thi công đã đẩy nhanh tiến độ thi công.
两国正在加紧经贸合作。
Hai nước đang tăng cường hợp tác kinh tế thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây