加深
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "加深" (jiāshēn) mang nghĩa "làm sâu thêm, tăng cường độ sâu", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加深
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm sâu thêm, tăng cường độ sâu
Ví dụ (5)
通过这次讨论,我们加深了对这个问题的理解。
Thông qua cuộc thảo luận này, chúng tôi đã hiểu sâu hơn về vấn đề này.
Through this discussion, we have deepened our understanding of this issue.
合作不仅能取得成功,还能加深彼此的友谊。
Hợp tác không chỉ mang lại thành công mà còn làm sâu sắc thêm tình bạn giữa hai bên.
Cooperation can not only bring success but also deepen mutual friendship.
这次旅行加深了我对中国文化的印象。
Chuyến đi này đã làm sâu đậm thêm ấn tượng của tôi về văn hóa Trung Quốc.
This trip deepened my impression of Chinese culture.
缺乏沟通会加深双方的误解。
Việc thiếu giao tiếp sẽ làm sâu thêm sự hiểu lầm giữa hai bên.
Lack of communication will deepen the misunderstanding between the two sides.
老师用生动的例子加深了学生的记忆。
Giáo viên dùng những ví dụ sinh động để khắc sâu thêm trí nhớ cho học sinh.
The teacher used vivid examples to reinforce the students' memory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây