Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
加深
jiāshēn
làm sâu thêm, tăng cường độ sâu
Hán việt: gia thâm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "加深" (jiāshēn) mang nghĩa "làm sâu thêm, tăng cường độ sâu", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深).

Thành phần cấu tạo

加深
jiāshēn
làm sâu thêm, tăng cường độ sâu
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm sâu thêm, tăng cường độ sâu
Ví dụ (5)
tōngguò通过zhè这cì次tǎolùn讨论,wǒmen我们jiāshēn加深le了duì对zhè这gè个wèntí问题de的lǐjiě理解。
Thông qua cuộc thảo luận này, chúng tôi đã hiểu sâu hơn về vấn đề này.
Through this discussion, we have deepened our understanding of this issue.
hézuò合作bùjǐn不仅néng能qǔdé取得chénggōng成功,hái还néng能jiāshēn加深bǐcǐ彼此de的yǒuyì友谊。
Hợp tác không chỉ mang lại thành công mà còn làm sâu sắc thêm tình bạn giữa hai bên.
Cooperation can not only bring success but also deepen mutual friendship.
zhè这cì次lǚxíng旅行jiāshēn加深le了wǒ我duì对zhōngguó中国wénhuà文化de的yìnxiàng印象。
Chuyến đi này đã làm sâu đậm thêm ấn tượng của tôi về văn hóa Trung Quốc.
This trip deepened my impression of Chinese culture.
quēfá缺乏gōutōng沟通huì会jiāshēn加深shuāngfāng双方de的wùjiě误解。
Việc thiếu giao tiếp sẽ làm sâu thêm sự hiểu lầm giữa hai bên.
Lack of communication will deepen the misunderstanding between the two sides.
lǎoshī老师yòng用shēngdòng生动de的lìzi例子jiāshēn加深le了xuésheng学生de的jìyì记忆。
Giáo viên dùng những ví dụ sinh động để khắc sâu thêm trí nhớ cho học sinh.
The teacher used vivid examples to reinforce the students' memory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây