假冒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "假冒" (jiǎmào) nghĩa là "giả mạo, làm giả, nhái", ghép bởi: 假 (jiǎ / jià): Giả + 冒 (mào): đội.
Thành phần cấu tạo
假冒
giả mạo, làm giả, nhái
亻
叚
冃
目
Hình ảnh:

Phân tích từ 假冒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giả mạo, làm giả, nhái
Ví dụ (10)
警察查获了一大批假冒产品。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn hàng giả (sản phẩm nhái).
不要买那些假冒伪劣商品。
Đừng mua những hàng giả, hàng nhái kém chất lượng đó.
他因为假冒国家公文被逮捕了。
Anh ta bị bắt vì tội làm giả công văn nhà nước.
有人假冒我的账号去骗钱。
Có người giả mạo tài khoản của tôi để lừa tiền.
消费者应该学会识别假冒商品。
Người tiêu dùng nên học cách nhận biết hàng giả (hàng nhái).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây