精妙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精妙" (jīngmiào) nghĩa là "tinh tế, tuyệt diệu", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 妙 (miào): Tuyệt vời.
Thành phần cấu tạo
精妙
tinh tế, tuyệt diệu
米
青
女
少
Hình ảnh:

Phân tích từ 精妙
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tinh tế, tuyệt diệu
Ví dụ (10)
这座建筑的设计十分精妙。
Thiết kế của tòa nhà này vô cùng tinh vi diệu.
这首诗的用词极为精妙,令人回味无穷。
Cách dùng từ của bài thơ này cực kỳ xuất sắc, khiến người ta nhớ mãi không quên.
博物馆里展出了一件精妙绝伦的艺术品。
Trong bảo tàng trưng bày một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc tuyệt trần.
他的这个计划构思精妙,几乎没有破绽。
Ý tưởng cho kế hoạch này của anh ấy rất tinh vi, gần như không có sơ hở.
魔术师那精妙的表演赢得了观众的阵阵掌声。
Màn biểu diễn xuất sắc tuyệt vời của ảo thuật gia đã giành được những tràng pháo tay liên tục của khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây