Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
精炼
jīngliàn
tinh luyện, tinh chế; súc tích
Hán việt: tinh luyện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "精炼" (jīngliàn) mang nghĩa "tinh luyện, tinh chế; súc tích", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).

Thành phần cấu tạo

精炼
jīngliàn
tinh luyện, tinh chế; súc tích
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
炼
liàn • luyện
luyện
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:tinh luyện, tinh chế; súc tích
Ví dụ (5)
zhè这jiā家gōngchǎng工厂zhǔyào主要fùzé负责jīngliàn精炼shíyóu石油。
Nhà máy này chủ yếu chịu trách nhiệm tinh chế dầu mỏ.
This factory is mainly responsible for refining petroleum.
tā他de的wénzhāng文章yǔyán语言jīngliàn精炼,méiyǒu没有yí一jù句fèihuà废话。
Ngôn từ trong bài viết của anh ấy rất súc tích, không có một câu nào dư thừa.
His writing is concise and polished, without a single unnecessary word.
zhè这zhǒng种huángjīn黄金jīngguò经过le了gāodù高度jīngliàn精炼。
Loại vàng này đã trải qua quá trình tinh chế ở mức độ cao.
This gold has undergone a high degree of refining.
qǐng请bǎ把nǐ你de的bàogào报告xiě写de得gèng更jīngliàn精炼yìxiē一些。
Xin hãy viết báo cáo của bạn súc tích hơn một chút.
Please make your report more concise.
tā她yòng用jǐ几jù句jīngliàn精炼dehuà的话gàikuò概括le了huìyì会议de的nèiróng内容。
Cô ấy dùng vài câu súc tích để tóm tắt nội dung của cuộc họp.
She summed up the meeting in a few concise sentences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây