敬爱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敬爱" (jìng'ài) nghĩa là "kính yêu, kính mến", ghép bởi: 敬 (jìng): tôn kính + 爱 (ài): yêu.
Thành phần cấu tạo
敬爱
kính yêu, kính mến
苟
攵
爫
冖
友
Hình ảnh:

Phân tích từ 敬爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:kính yêu, kính mến
Ví dụ (10)
敬爱的老师,祝您节日快乐!
Thầy cô kính yêu, chúc thầy cô ngày lễ vui vẻ!
他是我们最敬爱的总理。
Ông ấy là vị thủ tướng mà chúng tôi kính mến nhất.
我深深地敬爱着我的父母。
Tôi vô cùng kính yêu cha mẹ của mình.
敬爱的各位来宾,大家晚上好!
Kính thưa các vị khách quý kính mến, chúc mọi người buổi tối tốt lành!
全国人民都十分敬爱这位老英雄。
Nhân dân cả nước đều vô cùng kính yêu vị anh hùng lão thành này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây