敬佩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敬佩" (jìngpèi) nghĩa là "kính phục, ngưỡng mộ", ghép bởi: 敬 (jìng): tôn kính + 佩 (pèi): Đeo (phụ kiện).
Thành phần cấu tạo
敬佩
kính phục, ngưỡng mộ
苟
攵
亻
㔾
Hình ảnh:

Phân tích từ 敬佩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kính phục, ngưỡng mộ
Ví dụ (10)
我非常敬佩他的勇气。
Tôi rất kính phục lòng dũng cảm của anh ấy.
老师无私奉献的精神让人敬佩。
Tinh thần cống hiến vô tư của thầy cô khiến người ta ngưỡng mộ.
她在逆境中依然保持乐观,这令我十分敬佩。
Cô ấy vẫn giữ được sự lạc quan trong nghịch cảnh, điều này khiến tôi vô cùng kính phục.
大家都敬佩他的人品和才华。
Mọi người đều ngưỡng mộ nhân phẩm và tài năng của anh ấy.
消防员冒着生命危险救人,真值得我们敬佩。
Lính cứu hỏa mạo hiểm tính mạng để cứu người, thật đáng để chúng ta kính phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây