敬请
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 敬请
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kính mời, trân trọng mời
Ví dụ (10)
晚宴将于明晚举行,敬请光临。
Bữa tiệc tối sẽ được tổ chức vào tối mai, trân trọng kính mời quý vị đến dự.
下面敬请董事长上台致辞。
Tiếp theo, trân trọng kính mời chủ tịch lên sân khấu phát biểu.
会议马上就要开始了,敬请各位代表入座。
Cuộc họp sắp bắt đầu, trân trọng kính mời các vị đại biểu an tọa.
我们推出了新款茶叶,敬请品鉴。
Chúng tôi vừa ra mắt loại trà mới, kính mời quý vị thưởng thức.
如果有不足之处,敬请各位专家指教。
Nếu có điểm nào còn thiếu sót, kính mời các vị chuyên gia chỉ giáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây