看热闹
HSK7-9
—
Phân tích từ 看热闹
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem cho vui, đứng ngoài coi
Ví dụ (10)
别光站在那里看热闹,快过来帮忙!
Đừng chỉ đứng đó đứng ngoài coi nữa, mau lại đây giúp một tay đi!
前面发生了车祸,很多人围在那儿看热闹。
Phía trước xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người xúm lại đó xem cho vui.
他从来不帮忙,就喜欢看热闹。
Anh ta chẳng bao giờ giúp đỡ, chỉ thích đứng ngoài coi.
这件事跟我没关系,我只是来看热闹的。
Chuyện này không liên quan đến tôi, tôi chỉ đến xem cho vui thôi.
别人吵架你别去看热闹,小心惹麻烦。
Người khác cãi nhau bạn đừng có đến đứng ngoài coi, coi chừng chuốc lấy rắc rối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây