看似
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "看似" (kànsi) nghĩa là "trông có vẻ, có vẻ như", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 似 (sì / shì): Giống như.
Thành phần cấu tạo
看似
trông có vẻ, có vẻ như
手
目
亻
以
Hình ảnh:

Phân tích từ 看似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trông có vẻ, có vẻ như
Ví dụ (10)
这个问题看似简单,其实很复杂。
Vấn đề này trông có vẻ đơn giản, nhưng thực ra rất phức tạp.
他看似平静,内心却十分激动。
Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng xúc động.
这种做法看似合理,但实际上行不通。
Cách làm này trông có vẻ hợp lý, nhưng thực tế lại không khả thi.
她看似柔弱,其实非常坚强。
Cô ấy trông có vẻ yếu đuối, nhưng thực ra vô cùng kiên cường.
两个看似毫不相关的人,竟然成了好朋友。
Hai người trông có vẻ không chút liên quan gì đến nhau, vậy mà lại trở thành bạn tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây