刻意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刻意" (kèyì) nghĩa là "cố ý, dụng công, có chủ ý", ghép bởi: 刻 (kè): khắc + 意 (yì): ý định.
Thành phần cấu tạo
刻意
cố ý, dụng công, có chủ ý
亥
刂
音
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 刻意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cố ý, dụng công, có chủ ý
Ví dụ (10)
他刻意避开我的目光。
Anh ấy cố ý tránh ánh mắt của tôi.
你不用刻意打扮,穿便装就行。
Bạn không cần phải dụng công ăn mặc chải chuốt, mặc thường phục là được rồi.
导演刻意安排了这段剧情。
Đạo diễn đã có chủ ý sắp xếp đoạn cốt truyện này.
她刻意保持镇定,但还是掩饰不住紧张。
Cô ấy cố ý giữ bình tĩnh, nhưng vẫn không giấu được vẻ căng thẳng.
我们不应该刻意追求完美。
Chúng ta không nên dụng công theo đuổi sự hoàn hảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây