咧嘴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "咧嘴" (liě//zuǐ) nghĩa là "nhe răng cười, méo miệng", ghép bởi: 咧 (liě / liē / lie): há miệng + 嘴 (zuǐ): Miệng.
Thành phần cấu tạo
咧嘴
nhe răng cười, méo miệng
口
列
觜
Hình ảnh:

Phân tích từ 咧嘴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'liě / zuǐ')
Nghĩa:nhe răng cười, méo miệng
Ví dụ (10)
他听了这句赞美,不由得咧嘴笑了。
Nghe xong câu khen ngợi này, anh ấy không kìm được nhe răng cười.
他不小心碰到了伤口,疼得直咧嘴。
Anh ấy không cẩn thận chạm vào vết thương, đau đến mức méo cả miệng.
那个小男孩委屈地咧嘴哭了起来。
Cậu bé đó tủi thân méo miệng khóc òa lên.
看到大家为他准备的惊喜,他高兴得咧嘴大笑。
Nhìn thấy sự bất ngờ mọi người chuẩn bị cho mình, anh ấy vui sướng nhe răng cười lớn.
她尝了一口柠檬,酸得直咧嘴。
Cô ấy nếm thử một miếng chanh, chua đến mức nhăn mặt méo miệng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây