浏览器
HSK7-9
—
Phân tích từ 浏览器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trình duyệt web
Ví dụ (10)
你平时用哪个浏览器?
Bạn thường dùng trình duyệt web nào?
请清理一下浏览器缓存。
Vui lòng xóa bộ nhớ đệm (cache) của trình duyệt web.
谷歌浏览器是最受欢迎的浏览器之一。
Google Chrome là một trong những trình duyệt web được ưa chuộng nhất.
这个网站不兼容旧版本的浏览器。
Trang web này không tương thích với các trình duyệt web phiên bản cũ.
打开浏览器,然后输入网址。
Mở trình duyệt web lên, sau đó nhập địa chỉ trang web.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây