路途
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "路途" (lùtú) nghĩa là "đường đi, lộ trình", ghép bởi: 路 (lù): đường + 途 (tú): đường đi.
Thành phần cấu tạo
路途
đường đi, lộ trình
足
各
辶
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 路途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường đi, lộ trình
Ví dụ (10)
路途遥远,请多保重。
Đường đi xa xôi, xin hãy bảo trọng.
尽管路途艰辛,他依然坚持到了最后。
Dù lộ trình gian nan, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
我们在路途上遇到了许多有趣的人。
Chúng tôi đã gặp rất nhiều người thú vị trên đường đi.
祝你路途平安!
Chúc bạn đi đường bình an!
这段路途充满了未知的风景。
Quãng đường này tràn ngập những phong cảnh chưa được khám phá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây