冒昧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冒昧" (màomèi) nghĩa là "mạo muội, xin lỗi vì thất lễ", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 昧 (mèi): tối tăm.
Thành phần cấu tạo
冒昧
mạo muội, xin lỗi vì thất lễ
冃
目
日
未
Hình ảnh:

Phân tích từ 冒昧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mạo muội, xin lỗi vì thất lễ
Ví dụ (10)
恕我冒昧,请问您今年多大年纪?
Xin thứ lỗi cho tôi mạo muội, xin hỏi năm nay ngài bao nhiêu tuổi?
我冒昧地问一句,这件事是谁负责的?
Tôi xin mạo muội hỏi một câu, chuyện này là do ai phụ trách vậy?
没有提前预约就来拜访,真是太冒昧了。
Không hẹn trước mà đã đến thăm thế này, quả thực là quá thất lễ rồi.
这么晚还打电话给你,多有冒昧,请见谅。
Muộn thế này rồi còn gọi điện cho bạn, thật nhiều mạo muội (thất lễ), xin hãy lượng thứ.
请原谅我的冒昧,但我不得不指出您的错误。
Xin hãy tha thứ cho sự mạo muội của tôi, nhưng tôi buộc phải chỉ ra lỗi sai của ngài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây