民众
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "民众" (mínzhòng) nghĩa là "dân chúng, quần chúng", ghép bởi: 民 (mín): dân + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
民众
dân chúng, quần chúng
民
人
从
Hình ảnh:

Phân tích từ 民众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân chúng, quần chúng
Ví dụ (10)
政府应该倾听民众的声音。
Chính phủ nên lắng nghe tiếng nói của dân chúng.
这个决定引起了民众的强烈不满。
Quyết định này đã gây ra sự bất mãn mạnh mẽ trong quần chúng.
我们的目标是保护民众的安全。
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ sự an toàn của dân chúng.
大批民众聚集在广场上。
Rất đông dân chúng đã tụ tập ở quảng trường.
这条新闻引起了民众的广泛关注。
Tin tức này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của quần chúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây