民宿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "民宿" (mínsù) mang nghĩa "nhà dân cho thuê, chỗ lưu trú tại nhà dân", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 民宿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà dân cho thuê, chỗ lưu trú tại nhà dân
Ví dụ (5)
我们昨晚住在一个非常漂亮的民宿里。
Tối qua chúng tôi đã ở một homestay rất đẹp.
We stayed in a very सुंदर homestay last night.
为了体验当地文化,我决定订民宿而不是酒店。
Để trải nghiệm văn hóa địa phương, tôi quyết định đặt homestay thay vì khách sạn.
To experience the local culture, I decided to book a homestay instead of a hotel.
这家民宿的老板非常热情。
Ông chủ của homestay này rất nhiệt tình.
The owner of this homestay is very hospitable.
在这里住民宿贵吗?
Ở homestay tại đây có đắt không?
Is it expensive to stay in a homestay here?
山脚下有很多有特色的民宿。
Dưới chân núi có rất nhiều homestay đặc sắc.
There are many distinctive homestays at the foot of the mountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây