莫过于
HSK7-9
—
Phân tích từ 莫过于
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:không gì hơn là, tốt nhất là
Ví dụ (10)
最大的幸福莫过于和家人在一起。
Hạnh phúc lớn nhất không gì hơn là được ở bên gia đình.
学习外语最好的方法莫过于每天练习。
Cách tốt nhất để học ngoại ngữ không gì hơn là luyện tập mỗi ngày.
人生最大的遗憾莫过于轻易放弃了不该放弃的。
Điều đáng tiếc nhất trong cuộc đời không gì hơn là dễ dàng từ bỏ những thứ không nên từ bỏ.
世上最好的良药莫过于保持好心情。
Liều thuốc tốt nhất trên thế gian không gì bằng việc giữ được một tâm trạng vui vẻ.
放松身心的好方式莫过于听音乐。
Cách tốt nhất để thư giãn cơ thể và tinh thần không gì hơn là nghe nhạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây