漠然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "漠然" (mòrán) mang nghĩa "lạnh nhạt, thờ ơ", kết hợp bởi 漠 (mò - mạc): "sa mạc" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漠: Vùng đất hoàn toàn không (莫) có lấy một giọt nước (氵) tưới tắm chỉ toàn cát bụi mênh mông chính là sa mạc lạnh nhạt, khô cằn (漠). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lạnh nhạt, thờ ơ
Ví dụ (5)
对于别人的痛苦,他总是表现得十分漠然。
Đối với nỗi đau của người khác, anh ta luôn tỏ ra vô cùng thờ ơ.
He always seems very indifferent to other people's suffering.
她眼神漠然,仿佛周围发生的一切都与她无关。
Ánh mắt cô ấy lạnh nhạt, dường như mọi chuyện xảy ra xung quanh đều không liên quan đến cô ấy.
Her eyes were indifferent, as if everything happening around her had nothing to do with her.
面对群众的呼声,有些官员却漠然置之。
Đối mặt với tiếng kêu gọi của quần chúng, một số quan chức lại thờ ơ bỏ ngoài tai.
Faced with the public's appeals, some officials remain indifferent.
听到这个令人震惊的消息,他只是漠然地点了点头。
Nghe được tin tức chấn động này, anh ta chỉ lạnh nhạt gật đầu.
On hearing the shocking news, he merely nodded indifferently.
时间的流逝让她对过去的回忆变得越来越漠然。
Sự trôi qua của thời gian khiến cô ấy trở nên ngày càng vô cảm với những ký ức trong quá khứ.
As time passed, her memories of the past grew increasingly detached.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây