譬如说
HSK7-9
—
Phân tích từ 譬如说
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:ví dụ như là, chẳng hạn như
Ví dụ (5)
很多水果含有丰富的维生素C,譬如说橙子和草莓。
Rất nhiều trái cây chứa nhiều vitamin C, ví dụ như là cam và dâu tây.
我们可以做很多运动来保持健康,譬如说游泳和跑步。
Chúng ta có thể tập rất nhiều môn thể thao để giữ gìn sức khỏe, chẳng hạn như bơi lội và chạy bộ.
我喜欢学习外语,譬如说英语和日语。
Tôi thích học ngoại ngữ, ví dụ như là tiếng Anh và tiếng Nhật.
遇到困难的时候你可以找人帮忙,譬如说你的朋友或家人。
Khi gặp khó khăn bạn có thể tìm người giúp đỡ, chẳng hạn như bạn bè hoặc người nhà của bạn.
这家餐厅有很多好吃的菜,譬如说烤鸭和糖醋排骨。
Nhà hàng này có rất nhiều món ngon, ví dụ như là vịt quay và sườn xào chua ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây