评论员
pínglùnyuán
bình luận viên
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bình luận viên
Ví dụ (5)
qiúpíng lùnyuánzài sàizhōngfēi cháng dòng
Bình luận viên bóng đá rất kích động trong trận đấu.
shìmíngzhù míngdezhèng zhìpíng lùnyuán
Cô ấy là một bình luận viên chính trị nổi tiếng.
diàn shìpíng lùnyuánduìdāng qiándejīng xíng shì biǎolekàn
Bình luận viên truyền hình đã phát biểu ý kiến về tình hình kinh tế hiện tại.
píng lùnyuándezhuān zhī shìràng mengèngjiāliǎo jiě sài
Kiến thức chuyên môn của bình luận viên thể thao giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về trận đấu.
duōxīn wénpíng lùnyuándōuzàitǎo lùnzhè gediǎnhuà
Nhiều bình luận viên tin tức đều đang thảo luận về chủ đề nóng này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây