取而代之
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "取而代之" (qǔ'ér dàizhī) nghĩa là "thay thế, chiếm chỗ", ghép bởi: 取 (qǔ): lấy + 而 (ér): Mà + 代 (dài): thế hệ + 之 (zhī): Của.
Thành phần cấu tạo
取而代之
thay thế, chiếm chỗ
耳
又
而
亻
弋
之
Hình ảnh:

Phân tích từ 取而代之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thay thế, chiếm chỗ
Ví dụ (5)
人工智能不会完全将人类取而代之。
Trí tuệ nhân tạo sẽ không hoàn toàn thế chỗ con người.
他被公司解雇了,副经理立刻取而代之。
Anh ấy bị công ty sa thải, phó giám đốc lập tức lên thay thế.
旧电脑坏了,我打算买一台新的取而代之。
Chiếc máy tính cũ hỏng rồi, tôi định mua một chiếc mới để thay vào chỗ đó.
智能手机迅速将传统手机取而代之。
Điện thoại thông minh đã nhanh chóng thay thế điện thoại truyền thống.
随着科技的发展,许多传统手工艺正被机器取而代之。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, nhiều nghề thủ công truyền thống đang bị máy móc thế chỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây