入场券
HSK7-9
—
Phân tích từ 入场券
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vé vào cửa
Ví dụ (5)
我买了两张入场券。
Tôi đã mua hai tấm vé vào cửa.
请出示您的入场券。
Vui lòng xuất trình vé vào cửa của bạn.
这张入场券很贵。
Tấm vé vào cửa này rất đắt.
他弄丢了入场券。
Anh ấy đã làm mất vé vào cửa.
我在哪里可以买到入场券?
Tôi có thể mua vé vào cửa ở đâu?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây