嗜好
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "嗜好" (shìhào) nghĩa là "sở thích, thói quen đam mê", ghép bởi: 嗜 (shì): Nghiện + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
嗜好
sở thích, thói quen đam mê
口
耆
女
子
Hình ảnh:

Phân tích từ 嗜好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sở thích, thói quen đam mê
Ví dụ (5)
抽烟是他唯一的嗜好。
Hút thuốc là sở thích duy nhất của anh ấy.
读书是我最大的嗜好。
Đọc sách là đam mê lớn nhất của tôi.
他没有什么特别的嗜好。
Anh ấy không có sở thích nào đặc biệt.
这种不良嗜好会影响你的健康。
Thói quen xấu này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
收集古董是他的业余嗜好。
Sưu tầm đồ cổ là sở thích lúc rảnh rỗi của ông ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây