守株待兔
HSK7-9
—
Phân tích từ 守株待兔
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng
Ví dụ (5)
学习不能守株待兔,必须主动出击。
Học tập không thể ôm cây đợi thỏ, mà phải chủ động hành động.
靠买彩票发财无异于守株待兔。
Dựa vào việc mua xổ số để làm giàu chẳng khác nào ôm cây đợi thỏ.
市场竞争激烈,企业不能守株待兔,要不断创新。
Cạnh tranh thị trường khốc liệt, doanh nghiệp không thể ôm cây đợi thỏ, mà phải không ngừng đổi mới.
他整天游手好闲,指望天上掉馅饼,真是守株待兔。
Anh ta suốt ngày lêu lổng, mong chờ bánh từ trên trời rơi xuống, thật đúng là ôm cây đợi thỏ.
机会是留给有准备的人的,守株待兔只会一事无成。
Cơ hội dành cho những người có sự chuẩn bị, ôm cây đợi thỏ sẽ chỉ trắng tay mà thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây