守候
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "守候" (shǒuhòu) mang nghĩa "đợi chờ, canh giữ", kết hợp bởi 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 守候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đợi chờ, canh giữ
Ví dụ (5)
母亲整夜守候在生病的孩子床前。
Người mẹ thức trắng đêm canh giữ bên giường đứa con đang ốm.
The mother stayed by her sick child's bedside all night.
无论多久,我都会在这里守候你归来。
Dù bao lâu đi nữa, tôi vẫn sẽ ở đây đợi chờ bạn trở về.
No matter how long it takes, I will wait here for your return.
士兵们在寒风中守候着边疆。
Các binh sĩ canh giữ biên cương trong gió lạnh.
The soldiers stood guard at the frontier in the cold wind.
摄影师在野外守候了三天,才拍到这张珍贵的照片。
Nhiếp ảnh gia đã chờ đợi ngoài tự nhiên ba ngày mới chụp được bức ảnh quý giá này.
The photographer waited in the wilderness for three days before capturing this precious photo.
爱情就是默默地守候与陪伴。
Tình yêu chính là sự âm thầm đợi chờ và bầu bạn.
Love is about quietly waiting and being there for each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây