受害人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "受害人" (shòuhàirén) nghĩa là "nạn nhân, người bị hại", ghép bởi: 受 (shòu): nhận + 害 (hài): làm hại + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
受害人
nạn nhân, người bị hại
爫
冖
又
宀
丰
口
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nạn nhân, người bị hại
Ví dụ (5)
警察正在寻找受害人。
Cảnh sát đang tìm kiếm nạn nhân.
受害人的家属要求赔偿。
Người nhà của người bị hại yêu cầu bồi thường.
这起事故中有三名受害人。
Trong vụ tai nạn này có ba nạn nhân.
法官听取了受害人的陈述。
Thẩm phán đã lắng nghe lời trình bày của người bị hại.
我们必须保护受害人的隐私。
Chúng ta phải bảo vệ quyền riêng tư của nạn nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây