同伴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "同伴" (tóngbàn) nghĩa là "bạn đồng hành, người cùng đi", ghép bởi: 同 (tóng): giống + 伴 (bàn): bạn đồng hành.
Thành phần cấu tạo
同伴
bạn đồng hành, người cùng đi
冂
口
亻
半
Hình ảnh:

Phân tích từ 同伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn đồng hành, người cùng đi
Ví dụ (5)
我的同伴在哪里?
Bạn đồng hành của tôi ở đâu?
他是一个可靠的同伴。
Anh ấy là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.
在旅途中,我遇到了几个很好的同伴。
Trong chuyến đi, tôi đã gặp được vài người bạn đồng hành rất tốt.
狗是人类最好的同伴。
Chó là người bạn đồng hành tốt nhất của con người.
失去同伴让他感到非常孤单。
Mất đi người bạn đồng hành khiến anh ấy cảm thấy vô cùng cô đơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây