Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
王牌
wángpái
át chủ bài, lực lượng chủ lực
Hán việt: vương bài
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "王牌" (wángpái) nghĩa là "át chủ bài, lực lượng chủ lực", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 牌 (pái): thẻ.

Thành phần cấu tạo

王牌
wángpái
át chủ bài, lực lượng chủ lực
王
片
卑

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:át chủ bài, lực lượng chủ lực
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒ men我们gōng sī公司de的wáng王pái牌chǎn pǐn产品。
Đây là sản phẩm át chủ bài của công ty chúng tôi.
bù不dào到zuì hòu最后guān关tóu头,tā他jué绝bú不huì会dǎ打chū出zhè这zhāng张wáng王pái牌。
Chưa đến thời khắc cuối cùng, anh ấy tuyệt đối sẽ không tung ra con át chủ bài này.
zhè这zhī支bù部duì队shì是guó jiā国家de的wáng王pái牌jūn军。
Đội quân này là lực lượng tinh nhuệ của quốc gia.
zuò wéi作为qiú球duì队de的wáng王pái牌qiú球yuán员,tā他chéng shòu承受zhe着jù dà巨大de的yā lì压力。
Là cầu thủ át chủ bài của đội bóng, anh ấy đang chịu một áp lực rất lớn.
zhè这shǒu首gē歌shì是zhè这wèi位gē歌shǒu手de的wáng王pái牌qǔ曲mù目。
Bài hát này là bài tủ của ca sĩ này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây