Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
威慑
wēishè
răn đe, uy hiếp
Hán việt: uy nhiếp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "威慑" (wēishè) mang nghĩa "răn đe, uy hiếp", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 慑 (shè - nhiếp): "Dọa nạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 慑: Lời cảnh cáo truyền tới cả ba tai (聂) khiến trái tim kẻ xấu (忄) phải run sợ trước uy thế dọa nạt, răn đe (慑).

Thành phần cấu tạo

威慑
wēishè
răn đe, uy hiếp
威
wēi • uy
uy lực
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)
慑
shè • nhiếp
Dọa nạt
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
聂
Chữ Nhiếp
họ Nhiếp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:răn đe, uy hiếp
Ví dụ (5)
héwǔqì核武器de的cúnzài存在qǐdào起到le了hěn很dà大de的wēishè威慑zuòyòng作用。
Sự tồn tại của vũ khí hạt nhân đã đóng vai trò răn đe rất lớn.
The existence of nuclear weapons has played a major deterrent role.
qiángdà强大de的jūnduì军队zúyǐ足以wēishè威慑rènhé任何qiánzài潜在de的dírén敌人。
Đội quân hùng mạnh đủ để uy hiếp bất kỳ kẻ thù tiềm tàng nào.
A strong military is enough to deter any potential enemy.
yánlì严厉de的fǎlǜ法律chéngfá惩罚duì对fànzuì犯罪fēnzǐ分子jùyǒu具有wēishè威慑lì力。
Hình phạt pháp lý nghiêm khắc có sức răn đe đối với tội phạm.
Severe legal punishment serves as a deterrent to criminals.
zhè这cì次jūnshì军事yǎnxí演习de的zhǔyào主要mùdì目的shì是wèile为了zhànlüè战略wēishè威慑。
Mục đích chính của cuộc diễn tập quân sự lần này là để răn đe chiến lược.
The main purpose of this military exercise is strategic deterrence.
zhè这zhǒng种jǐnggào警告duì对tā他láishuō来说méiyǒu没有rènhé任何wēishè威慑xiàoguǒ效果。
Lời cảnh báo này không có bất kỳ hiệu quả răn đe nào đối với anh ta.
This warning had no deterrent effect on him at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây