威慑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威慑" (wēishè) mang nghĩa "răn đe, uy hiếp", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 慑 (shè - nhiếp): "Dọa nạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 慑: Lời cảnh cáo truyền tới cả ba tai (聂) khiến trái tim kẻ xấu (忄) phải run sợ trước uy thế dọa nạt, răn đe (慑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 威慑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:răn đe, uy hiếp
Ví dụ (5)
核武器的存在起到了很大的威慑作用。
Sự tồn tại của vũ khí hạt nhân đã đóng vai trò răn đe rất lớn.
The existence of nuclear weapons has played a major deterrent role.
强大的军队足以威慑任何潜在的敌人。
Đội quân hùng mạnh đủ để uy hiếp bất kỳ kẻ thù tiềm tàng nào.
A strong military is enough to deter any potential enemy.
严厉的法律惩罚对犯罪分子具有威慑力。
Hình phạt pháp lý nghiêm khắc có sức răn đe đối với tội phạm.
Severe legal punishment serves as a deterrent to criminals.
这次军事演习的主要目的是为了战略威慑。
Mục đích chính của cuộc diễn tập quân sự lần này là để răn đe chiến lược.
The main purpose of this military exercise is strategic deterrence.
这种警告对他来说没有任何威慑效果。
Lời cảnh báo này không có bất kỳ hiệu quả răn đe nào đối với anh ta.
This warning had no deterrent effect on him at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây