细微
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 细微
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhỏ nhặt, rất nhỏ, tinh vi
Ví dụ (5)
这两个词之间只有细微的区别。
Chỉ có một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai từ này.
哪怕是再细微的变化,他也总能察觉到。
Cho dù là sự thay đổi nhỏ nhặt nhất, anh ấy cũng luôn có thể nhận ra.
显微镜可以帮助我们观察到极细微的物体。
Kính hiển vi có thể giúp chúng ta quan sát được những vật thể cực kỳ nhỏ.
这幅画在细节的处理上非常细微。
Bức tranh này được xử lý rất tinh vi ở các chi tiết.
父母对孩子的爱往往体现在细微之处。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái thường được thể hiện ở những điều nhỏ nhặt nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây