细腻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "细腻" (xìnì) mang nghĩa "mịn màng, tinh tế, chi tiết", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 腻 (nì - nhị): "ngấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 腻: Ăn đến phần thịt mỡ (月) sang đĩa thứ hai (贰) thì bụng đã đầy ứ, tạo cảm giác béo nhờn và ngấy (腻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 细腻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mịn màng, tinh tế, chi tiết
Ví dụ (5)
婴儿的皮肤非常细腻。
Làn da của em bé rất mịn màng.
A baby's skin is very delicate.
她是一个感情细腻的人。
Cô ấy là một người có tình cảm tinh tế.
She is a person with delicate feelings.
这部小说的心理描写十分细腻。
Miêu tả tâm lý trong cuốn tiểu thuyết này vô cùng chi tiết.
The psychological portrayal in this novel is बेहद nuanced.
这种巧克力的口感很细腻。
Cảm giác khi ăn loại sô-cô-la này rất mịn màng.
This chocolate has a very smooth texture.
这件艺术品的做工极其细腻。
Kỹ thuật chế tác của tác phẩm nghệ thuật này cực kỳ tinh tế.
The craftsmanship of this artwork is exceptionally exquisite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây