细心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "细心" (xìxīn) mang nghĩa "cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 细心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ
Ví dụ (5)
她做事非常细心。
Cô ấy làm việc vô cùng cẩn thận.
She is very careful in what she does.
护士在细心地照顾病人。
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân một cách chu đáo.
The nurse is taking care of the patient attentively.
只要你足够细心,就能发现这个错误。
Chỉ cần bạn đủ tỉ mỉ, là có thể phát hiện ra lỗi này.
As long as you are careful enough, you will be able to spot this mistake.
感谢你的细心安排。
Cảm ơn sự sắp xếp chu đáo của bạn.
Thank you for your thoughtful arrangements.
考试的时候一定要细心,不要粗心大意。
Lúc thi nhất định phải cẩn thận, đừng có cẩu thả.
Be sure to be careful during the exam and don't be careless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây